邅漫 zhān màn · chiên mạn Hán Việt: chiên mạn · Pinyin: zhān màn Tổng quan Cấu tạo: 邅 (chiên) + 漫 (mạn)Pinyinzhān mànHán Việtchiên mạnCấu tạo邅 + 漫 · chiên + mạn nghĩa thành phần: chiên + mạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 困顿散漫。Tân Hoa Tự Điển 1.困顿散漫。