邅窮 zhān qióng · chiên cùng Hán Việt: chiên cùng · Pinyin: zhān qióng Tổng quan Cấu tạo: 邅 (chiên) + 窮 (cùng)Pinyinzhān qióngHán Việtchiên cùngCấu tạo邅 + 窮 · chiên + cùng nghĩa thành phần: chiên + cùng