邅蹇 zhān jiǎn · chiên kiển Hán Việt: chiên kiển · Pinyin: zhān jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 邅 (chiên) + 蹇 (kiển)Pinyinzhān jiǎnHán Việtchiên kiểnCấu tạo邅 + 蹇 · chiên + kiển nghĩa thành phần: chiên + kiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓路途艰难。Tân Hoa Tự Điển 1.谓路途艰难。