邅迍 zhān zhūn · chiên truân Hán Việt: chiên truân · Pinyin: zhān zhūn Tổng quan Cấu tạo: 邅 (chiên) + 迍 (truân)Pinyinzhān zhūnHán Việtchiên truânCấu tạo邅 + 迍 · chiên + truân nghĩa thành phần: chiên + truân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"邅屯"; 行走困难; 困顿,不顺利。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"邅屯"。 2.行走困难。 3.困顿,不顺利。