邇刻 ěr kè · nhĩ khắc Hán Việt: nhĩ khắc · Pinyin: ěr kè Tổng quan Cấu tạo: 邇 (nhĩ) + 刻 (khắc)Pinyiněr kèHán Việtnhĩ khắcCấu tạo邇 + 刻 · nhĩ + khắc nghĩa thành phần: nhĩ + khắc