邇志 ěr zhì · nhĩ chí Hán Việt: nhĩ chí · Pinyin: ěr zhì Tổng quan Cấu tạo: 邇 (nhĩ) + 志 (chí)Pinyiněr zhìHán Việtnhĩ chíCấu tạo邇 + 志 · nhĩ + chí nghĩa thành phần: nhĩ + chí