邇怨 ěr yuàn · nhĩ oán Hán Việt: nhĩ oán · Pinyin: ěr yuàn Tổng quan Cấu tạo: 邇 (nhĩ) + 怨 (oán)Pinyiněr yuànHán Việtnhĩ oánCấu tạo邇 + 怨 · nhĩ + oán nghĩa thành phần: nhĩ + oán