邇續 ěr xù · nhĩ tục Hán Việt: nhĩ tục · Pinyin: ěr xù Tổng quan Cấu tạo: 邇 (nhĩ) + 續 (tục)Pinyiněr xùHán Việtnhĩ tụcCấu tạo邇 + 續 · nhĩ + tục nghĩa thành phần: nhĩ + tục