邇英閣 ěr yīng gé · nhĩ anh các Hán Việt: nhĩ anh các · Pinyin: ěr yīng gé Tổng quan Cấu tạo: 邇 (nhĩ) + 英 (anh) + 閣 (các)Pinyiněr yīng géHán Việtnhĩ anh cácCấu tạo邇 + 英 + 閣 · nhĩ + anh + các nghĩa thành phần: nhĩ + anh + các