邇遐 ěr xiá · nhĩ hà Hán Việt: nhĩ hà · Pinyin: ěr xiá Tổng quan Cấu tạo: 邇 (nhĩ) + 遐 (hà)Pinyiněr xiáHán Việtnhĩ hàCấu tạo邇 + 遐 · nhĩ + hà nghĩa thành phần: nhĩ + hà