邈世 miǎo shì·mạc thế Hán Việt: mạc thế · Pinyin: miǎo shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹言超脱世俗。 Cấu tạo: 邈 (mạc) + 世 (thế)Pinyinmiǎo shìHán Việtmạc thếCấu tạo邈 + 世 · mạc + thế nghĩa thành phần: mạc + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹言超脱世俗。 Từ liên quan Gần nghĩa世 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲 · 世人