邈冥冥

miǎo míng míng mạc minh minh

Hán Việt: mạc minh minh · Pinyin: miǎo míng míng

Tổng quan

xa thẳm | xa xôi

Cấu tạo: (mạc) + (minh) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xa thẳm | xa xôi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 渺遠迷茫的樣子。漢.蔡琰〈悲憤詩〉:「還顧邈冥冥,肝脾為爛腐。」

Eng

  • CC-CEDICT far off; distant
  • Cihui far off; distant