邈古 miǎo gǔ·mạc cổ Hán Việt: mạc cổ · Pinyin: miǎo gǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.超越古人。 Cấu tạo: 邈 (mạc) + 古 (cổ)Pinyinmiǎo gǔHán Việtmạc cổCấu tạo邈 + 古 · mạc + cổ nghĩa thành phần: mạc + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.超越古人。 Từ liên quan Gần nghĩa古丈 · 古丽 · 古义 · 古书 · 古事 · 古交 · 古人 · 古今