邈古 miǎo gǔ · mạc cổ Hán Việt: mạc cổ · Pinyin: miǎo gǔ Tổng quan Cấu tạo: 邈 (mạc) + 古 (cổ)Pinyinmiǎo gǔHán Việtmạc cổCấu tạo邈 + 古 · mạc + cổ nghĩa thành phần: mạc + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超越古人。Tân Hoa Tự Điển 1.超越古人。