邈如 miǎo rú·mạc như Hán Việt: mạc như · Pinyin: miǎo rú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.虚无飘渺的样子。 Cấu tạo: 邈 (mạc) + 如 (như)Pinyinmiǎo rúHán Việtmạc nhưCấu tạo邈 + 如 · mạc + như nghĩa thành phần: mạc + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.虚无飘渺的样子。 Từ liên quan Gần nghĩa如一 · 如上 · 如下 · 如东 · 如丝 · 如云 · 如今 · 如何