邈影 miǎo yǐng · mạc ảnh Hán Việt: mạc ảnh · Pinyin: miǎo yǐng Tổng quan Cấu tạo: 邈 (mạc) + 影 (ảnh)Pinyinmiǎo yǐngHán Việtmạc ảnhCấu tạo邈 + 影 · mạc + ảnh nghĩa thành phần: mạc + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绘画。Tân Hoa Tự Điển 1.绘画。