邈掠 miǎo lüè · mạc lược Hán Việt: mạc lược · Pinyin: miǎo lüè Tổng quan Cấu tạo: 邈 (mạc) + 掠 (lược)Pinyinmiǎo lüèHán Việtmạc lượcCấu tạo邈 + 掠 · mạc + lược nghĩa thành phần: mạc + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹描摹。Tân Hoa Tự Điển 1.犹描摹。