邈殊 miǎo shū · mạc thù Hán Việt: mạc thù · Pinyin: miǎo shū Tổng quan Cấu tạo: 邈 (mạc) + 殊 (thù)Pinyinmiǎo shūHán Việtmạc thùCấu tạo邈 + 殊 · mạc + thù nghĩa thành phần: mạc + thù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 久远。Tân Hoa Tự Điển 1.久远。