邈永 miǎo yǒng · mạc vĩnh Hán Việt: mạc vĩnh · Pinyin: miǎo yǒng Tổng quan Cấu tạo: 邈 (mạc) + 永 (vĩnh)Pinyinmiǎo yǒngHán Việtmạc vĩnhCấu tạo邈 + 永 · mạc + vĩnh nghĩa thành phần: mạc + vĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 久远。Tân Hoa Tự Điển 1.久远。