邈渺 miǎo miǎo · mạc miểu Hán Việt: mạc miểu · Pinyin: miǎo miǎo Tổng quan Cấu tạo: 邈 (mạc) + 渺 (miểu)Pinyinmiǎo miǎoHán Việtmạc miểuCấu tạo邈 + 渺 · mạc + miểu nghĩa thành phần: mạc + miểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渺茫貌。Tân Hoa Tự Điển 1.渺茫貌。