邈然
mạc nhiên
Hán Việt: mạc nhiên · Pinyin: miǎo rán
Tổng quan
xa xôi | hẻo lánh
Nghĩa
Việt
- Cihui xa xôi | hẻo lánh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高遠的樣子。唐.李白〈古風〉詩:「清風灑六合,邈然不可攀。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 遥远貌; 高远貌; 犹茫然; 懵懂貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.遥远貌。 2.高远貌。 3.犹茫然。 4.懵懂貌。
Eng
- CC-CEDICT distant; remote
- Cihui distant; remote