邈绝 miǎo jué · mạc tuyệt Hán Việt: mạc tuyệt · Pinyin: miǎo jué Tổng quan Cấu tạo: 邈 (mạc) + 绝 (tuyệt)Pinyinmiǎo juéHán Việtmạc tuyệtCấu tạo邈 + 绝 · mạc + tuyệt nghĩa thành phần: mạc + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 久远; 遥远;高远; 超绝。Tân Hoa Tự Điển 1.久远。 2.遥远;高远。 3.超绝。