邈綿

miǎo mián mạc miên

Hán Việt: mạc miên · Pinyin: miǎo mián

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + 綿 (miên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"邈绵"; 遥远;旷远; 连绵不断貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"邈绵"。 2.遥远;旷远。 3.连绵不断貌。