邈羣 mạc quần Hán Việt: mạc quần Tổng quan Cấu tạo: 邈 (mạc) + 羣 (quần)Hán Việtmạc quầnCấu tạo邈 + 羣 · mạc + quần nghĩa thành phần: mạc + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹超群。Tân Hoa Tự Điển 1.犹超群。