邈行 miǎo xíng · mạc hành Hán Việt: mạc hành · Pinyin: miǎo xíng Tổng quan Cấu tạo: 邈 (mạc) + 行 (hành)Pinyinmiǎo xíngHán Việtmạc hànhCấu tạo邈 + 行 · mạc + hành nghĩa thành phần: mạc + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高远超卓的行为。Tân Hoa Tự Điển 1.高远超卓的行为。