邈視

miǎo shì mạc thị

Hán Việt: mạc thị · Pinyin: miǎo shì

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远视; 藐视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远视。 2.藐视。