邊事 biān shì · biên sự Hán Việt: biên sự · Pinyin: biān shì Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 事 (sự)Pinyinbiān shìHán Việtbiên sựCấu tạo邊 + 事 · biên + sự nghĩa thành phần: biên + sự Nghĩa EngCihui 邊事 biānshì n. border affair