邊人 biān rén · biên nhân Hán Việt: biên nhân · Pinyin: biān rén Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 人 (nhân)Pinyinbiān rénHán Việtbiên nhânCấu tạo邊 + 人 · biên + nhân nghĩa thành phần: biên + nhân