邊令 biān lìng · biên lệnh Hán Việt: biên lệnh · Pinyin: biān lìng Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 令 (lệnh)Pinyinbiān lìngHán Việtbiên lệnhCấu tạo邊 + 令 · biên + lệnh nghĩa thành phần: biên + lệnh