邊俗 biān sú · biên tục Hán Việt: biên tục · Pinyin: biān sú Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 俗 (tục)Pinyinbiān súHán Việtbiên tụcCấu tạo邊 + 俗 · biên + tục nghĩa thành phần: biên + tục