邊保 biān bǎo · biên bảo Hán Việt: biên bảo · Pinyin: biān bǎo Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 保 (bảo)Pinyinbiān bǎoHán Việtbiên bảoCấu tạo邊 + 保 · biên + bảo nghĩa thành phần: biên + bảo