邊俸 biān fèng · biên bổng Hán Việt: biên bổng · Pinyin: biān fèng Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 俸 (bổng)Pinyinbiān fèngHán Việtbiên bổngCấu tạo邊 + 俸 · biên + bổng nghĩa thành phần: biên + bổng