邊候 biān hòu · biên hậu Hán Việt: biên hậu · Pinyin: biān hòu Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 候 (hậu)Pinyinbiān hòuHán Việtbiên hậuCấu tạo邊 + 候 · biên + hậu nghĩa thành phần: biên + hậu