邊制 biān zhì · biên chế Hán Việt: biên chế · Pinyin: biān zhì Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 制 (chế)Pinyinbiān zhìHán Việtbiên chếCấu tạo邊 + 制 · biên + chế nghĩa thành phần: biên + chế