邊功

biān gōng biên công

Hán Việt: biên công · Pinyin: biān gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ông lao đánh giặc ở biên giới. biên công biên công ☆Công lao đánh giặc ở biên giới.