邊務 biān wù · biên vụ Hán Việt: biên vụ · Pinyin: biān wù Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 務 (vụ)Pinyinbiān wùHán Việtbiên vụCấu tạo邊 + 務 · biên + vụ nghĩa thành phần: biên + vụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 邊境上的各種防守事務。《宋史.卷三三三.列傳》:「夙以將家子而能留心邊務,用當其材,舉能其官。」北周.庾信〈詠畫屏風〉詩二五首之一九:「將軍息邊務,校尉罷從戎。」