邊卡
biên tạp
Hán Việt: biên tạp · Pinyin: biān qiǎ
Tổng quan
trạm kiểm soát biên giới
Nghĩa
Việt
- Cihui trạm kiểm soát biên giới
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 邊界上的關卡、哨所或檢查站。如:「鑑於夾帶毒品過關的人日多,美、墨的邊卡最近檢查甚嚴。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 边界上的哨所或关卡。
Eng
- CC-CEDICT border checkpoint
- Cihui border checkpoint