邊口 biān kǒu · biên khẩu Hán Việt: biên khẩu · Pinyin: biān kǒu Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 口 (khẩu)Pinyinbiān kǒuHán Việtbiên khẩuCấu tạo邊 + 口 · biên + khẩu nghĩa thành phần: biên + khẩu