邊商 biān shāng · biên thương Hán Việt: biên thương · Pinyin: biān shāng Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 商 (thương)Pinyinbiān shāngHán Việtbiên thươngCấu tạo邊 + 商 · biên + thương nghĩa thành phần: biên + thương