邊坐 biān zuò · biên tọa Hán Việt: biên tọa · Pinyin: biān zuò Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 坐 (tọa)Pinyinbiān zuòHán Việtbiên tọaCấu tạo邊 + 坐 · biên + tọa nghĩa thành phần: biên + tọa