邊塵

biān chén biên trần

Hán Việt: biên trần · Pinyin: biān chén

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (trần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 邊境的戰事。唐.劉禹錫〈和樂天洛下醉吟寄太原令狐相公兼見懷長句〉:「從容自使邊塵靜,談笑不聞桴鼓聲。」清.吳梅〈臨江仙.短衣羸馬邊塵緊〉詞:「短衣羸馬邊塵緊,五年三渡桑乾。」