邊夏 biān xià · biên hạ Hán Việt: biên hạ · Pinyin: biān xià Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 夏 (hạ)Pinyinbiān xiàHán Việtbiên hạCấu tạo邊 + 夏 · biên + hạ nghĩa thành phần: biên + hạ