邊孽 biān niè · biên nghiệt Hán Việt: biên nghiệt · Pinyin: biān niè Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 孽 (nghiệt)Pinyinbiān nièHán Việtbiên nghiệtCấu tạo邊 + 孽 · biên + nghiệt nghĩa thành phần: biên + nghiệt