邊客

biān kè biên khách

Hán Việt: biên khách · Pinyin: biān kè

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (khách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 到邊疆做買賣的人。如:「每年來往的邊客很多,都在此地投宿。」