邊將

biān jiāng biên tương

Hán Việt: biên tương · Pinyin: biān jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (tương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戍守邊境的將領。《後漢書.卷五一.李陳龐陳橋列傳.陳龜》:「家世邊將,便習弓馬,雄於北州。」《三國志.卷五一.吳書.宗室傳.孫韶》:「韶為邊將數十年,善養士卒,得其死力。」