邊州 biān zhōu · biên châu Hán Việt: biên châu · Pinyin: biān zhōu Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 州 (châu)Pinyinbiān zhōuHán Việtbiên châuCấu tạo邊 + 州 · biên + châu nghĩa thành phần: biên + châu Nghĩa ViệtCihui biên châu (雜名)佛教以印度為閻浮提大州之中地,以外為邊州。☸