邊市 biān shì · biên thị Hán Việt: biên thị · Pinyin: biān shì Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 市 (thị)Pinyinbiān shìHán Việtbiên thịCấu tạo邊 + 市 · biên + thị nghĩa thành phần: biên + thị