邊帶 biān dài · biên đái Hán Việt: biên đái · Pinyin: biān dài Tổng quan vi làm đai, nịt, đai Cấu tạo: 邊 (biên) + 帶 (đái)Pinyinbiān dàiHán Việtbiên đáiCấu tạo邊 + 帶 · biên + đái nghĩa thành phần: biên + đái Nghĩa ViệtCihui vi làm đai, nịt, đai