邊帶 biān dài·biên đái Hán Việt: biên đái · Pinyin: biān dài Tổng quan vi làm đai, nịt, đai 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.邻接,毗连。 2.边境地带。 Cấu tạo: 邊 (biên) + 帶 (đái)Pinyinbiān dàiHán Việtbiên đáiTừ loạidanhCấu tạo邊 + 帶 · biên + đái nghĩa thành phần: biên + đái Từ liên quan Gần nghĩa帶上 · 带下 · 带伤 · 帶兒 · 帶兵 · 帶到 · 帶刺 · 帶動