邊廂
biên sương
Hán Việt: biên sương · Pinyin: biān xiāng
Tổng quan
bên | phòng bên | phòng ở cánh gà
Nghĩa
Việt
- Cihui bên | phòng bên | phòng ở cánh gà
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 旁邊。《水滸傳》第二一回:「一張金漆桌子上,放一個錫燈臺。邊廂兩個杌子。」也作「邊廂里」、「邊箱」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一旁;旁边边厢坐着一个年幼妇人|两边厢是廊庑。
Eng
- CC-CEDICT side|side-room|room in the wings
- Cihui side; side-room; room in the wings