邊廳 biān tīng · biên thính Hán Việt: biên thính · Pinyin: biān tīng Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 廳 (thính)Pinyinbiān tīngHán Việtbiên thínhCấu tạo邊 + 廳 · biên + thính nghĩa thành phần: biên + thính