邊形 biānxíng · biên hình Hán Việt: biên hình · Pinyin: biānxíng Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 形 (hình)PinyinbiānxíngHán Việtbiên hìnhCấu tạo邊 + 形 · biên + hình nghĩa thành phần: biên + hình Nghĩa EngCihui -gon